奉养奉養 fèng yǎng 奉养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奉养 trong tiếng Việt chăm sóc (cha mẹ già); cách phát âm Đài Loan [feng4 yang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan