Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奎星

Kuí xīng

奎星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奎星 trong tiếng Việt

Kuixing, Đại Hùng Tinh, một trong 28 chòm sao

Tra từ liên quan