Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔忙

bēn máng

奔忙 là gì?

奔忙 [bēn máng] có nghĩa là bận rộn chạy đi chạy lại; buôn ba.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔忙 trong tiếng Việt

  1. bận rộn chạy đi chạy lại
  2. buôn ba

Cách đọc và ghi nhớ 奔忙

奔忙 được đọc là bēn máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bận rộn chạy đi chạy lại; buôn ba”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan