Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
细润
xì rùn

mịn màng và bóng bẩy

Cụm từ
细河区
Xì hé qū

quận Xihe của thành phố Fuxin 阜新市, Liêu Ninh

Cụm từ
细河
Xì hé

sông Xihe ở Fuxin; quận Xihe của thành phố Fuxin 阜新市, Liêu Ninh

Cụm từ
细沙
xì shā

cát mịn

Cụm từ
细水长流
xì shuǐ cháng liú

nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi; nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa; làm việc đều đặn từng chút một

Cụm từ
细毛
xì máo

lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)

Cụm từ
细枝末节
xì zhī mò jié

chi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh

Cụm từ
细明体
Xì míng tǐ

phông chữ Mincho hẹp

Cụm từ
细数
xì shǔ

đếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua

Cụm từ
细支气管炎
xì zhī qì guǎn yán

viêm tiểu phế quản

Cụm từ
细挑
xì tiāo

thon thả

Cụm từ
细思极恐
xì sī jí kǒng

nghĩ kỹ thì thấy sợ (thuật ngữ, khoảng 2013)

Cụm từ
细心
xì xīn

cẩn thận; tỉ mỉ

Cụm từ
细微末节
xì wēi mò jié

chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế

Cụm từ
细微
xì wēi

nhỏ bé; tinh vi; mịn; mượt; nhạy cảm (dụng cụ)

Cụm từ
细尾獴
xì wěi měng

cầy meerkat; xem 狐獴[hu2 meng3]

Cụm từ
细小
xì xiǎo

nhỏ bé; mịn; nhỏ nhặt

Cụm từ
细察
xì chá

quan sát cẩn thận

Cụm từ
细密
xì mì

mịn (kết cấu); tỉ mỉ; cẩn thận; chi tiết

Cụm từ
细嫩
xì nèn

mềm mại

Cụm từ
细姨
xì yí

vợ lẽ

Cụm từ
细大不捐
xì dà bù juān

không bỏ sót thứ gì, dù nhỏ hay lớn (thành ngữ); bao trùm mọi thứ

Thành ngữ
细嚼慢咽
xì jiáo màn yàn

ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

Thành ngữ
细嘴黄鹂
xì zuǐ huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)

Cụm từ
细嘴鸥
xì zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mỏ thanh (Chroicocephalus genei)

Cụm từ
细嘴短趾百灵
xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)

Cụm từ
细化管理
xì huà guǎn lǐ

quản lý vi mô

Cụm từ
细化
xì huà

đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn; trở nên phân hoá hơn

Cụm từ
细则
xì zé

quy tắc và quy định chi tiết; điều lệ

Cụm từ
细分
xì fēn

chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)

Cụm từ