Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔命

bēn mìng

奔命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔命 trong tiếng Việt

chạy đi chạy lại lo công việc; liên tục bận rộn

Tra từ liên quan