Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奉旨

fèng zhǐ

奉旨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奉旨 trong tiếng Việt

nhận lệnh hoàng đế

Tra từ liên quan