Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
自留地
zì liú dì

thửa ruộng riêng được giao cho cá nhân trong hợp tác xã

Cụm từ
自由党
zì yóu dǎng

Đảng Tự do

Cụm từ
自由体操
zì yóu tǐ cāo

bài tập sàn (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
自由降落
zì yóu jiàng luò

rơi tự do

Cụm từ
自由选择权
zì yóu xuǎn zé quán

quyền tự do lựa chọn

Cụm từ
自由软件基金会
Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì

Tổ chức Phần mềm Tự do

Cụm từ
自由软件
zì yóu ruǎn jiàn

phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ
自由贸易区
zì yóu mào yì qū

khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do

Cụm từ
自由贸易
zì yóu mào yì

thương mại tự do

Cụm từ
自由行
zì yóu xíng

du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn

Cụm từ
自由落体
zì yóu luò tǐ

rơi tự do

Cụm từ
自由自在
zì yóu zì zài

tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã

Thành ngữ
自由职业
zì yóu zhí yè

tự làm chủ; nghề nghiệp

Cụm từ
自由素食主义
zì yóu sù shí zhǔ yì

Chủ nghĩa Freegan

Cụm từ
自由神像
Zì yóu shén xiàng

Tượng Nữ Thần Tự Do

Cụm từ
自由王国
zì yóu wáng guó

vương quốc tự do (triết học)

Cụm từ
自由爵士乐
zì yóu jué shì yuè

nhạc jazz tự do (thể loại âm nhạc)

Cụm từ
自由焓
zì yóu hán

enthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs

Cụm từ
自由潜水
zì yóu qián shuǐ

lặn tự do; lặn không bình khí

Cụm từ
自由港
zì yóu gǎng

cảng tự do

Cụm từ
自由派
zì yóu pài

tự do phái

Cụm từ
自由活动
zì yóu huó dòng

thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)

Cụm từ
自由泳
zì yóu yǒng

bơi tự do

Cụm từ
自由民主党
Zì yóu Mín zhǔ dǎng

Đảng Dân chủ Tự do

Cụm từ
自由散漫
zì yóu sǎn màn

dễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộc; mất trật tự

Cụm từ
自由放任
zì yóu fàng rèn

tự do phóng nhiệm

Cụm từ
自由意志主义
zì yóu yì zhì zhǔ yì

chủ nghĩa tự do cá nhân

Cụm từ
自由意志
zì yóu yì zhì

ý chí tự do

Cụm từ
自由式
zì yóu shì

tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)

Cụm từ
自由度
zì yóu dù

(số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)

Cụm từ