抒情
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抒情
bày tỏ cảm xúc; trữ tình
Giản thể抒情
Phồn thể抒情
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng