Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抒写抒寫

shū xiě

抒写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抒写 trong tiếng Việt

thể hiện (cảm xúc trong văn xuôi); miêu tả viết (về cảm xúc)

Tra từ liên quan