抒写抒寫 shū xiě 抒写 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抒写 trong tiếng Việt thể hiện (cảm xúc trong văn xuôi); miêu tả viết (về cảm xúc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan