抓住
nắm bắt; bắt giữ
nắm bắt; bắt giữ
抓住 thường mang nghĩa “nắm bắt; bắt giữ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 抓住, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nắm bắt
›抓哏zhuā gén(của diễn viên hài) nắm bắt điều nào đó ai vừa nói hoặc làm để ứng biến thành trò đùa
›抓包zhuā bāobắt quả tang ai đó
›抓去zhuā qùbắt đi
›抓奸zhuā jiānbắt quả tang một cặp đôi đang quan hệ (ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính)
›抓嫖zhuā piáo(cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ
›抓子儿zhuā zǐ rtrò chơi trẻ em liên quan đến ném và bắt
›抓小辫子zhuā xiǎo biàn zibắt lỗi ai đó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.