Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把立

bǎ lì

把立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把立 trong tiếng Việt

ghi-đông (bộ phận xe đạp)

Tra từ liên quan