Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
高丽朝
Gāo lí cháo

triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392

Cụm từ
高丽大藏经
Gāo lí Dà zàng jīng

Tam tạng kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bản gỗ và được lưu trữ tại chùa Haein 海印寺[Hai3 yin4 si4], tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ
高丽参
Gāo lí shēn

sâm Cao Ly

Cụm từ
高丽八万大藏经
Gāo lí Bā wàn Dà zàng jīng

Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 tấm gỗ và được lưu giữ tại chùa Hải Ấn 海印寺[Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ
高丽
Gāo lí

Triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392; Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa

Cụm từ
高高兴兴
gāo gāo xìng xìng

vui vẻ và lạc quan; tâm trạng tốt; một cách vui tươi

Cụm từ
高高手儿
gāo gāo shǒu r

Xin đừng quá nghiêm khắc với tôi!

Cụm từ
高高手
gāo gāo shǒu

Xin đừng quá nghiêm khắc với tôi!

Cụm từ
高高在上
gāo gāo zài shàng

ngồi trên cao (thành ngữ); không tiếp xúc thực tế; xa cách và hờ hững

Thành ngữ
高高低低
gāo gāo dī dī

cao và thấp; không đồng đều (về chiều cao); không bằng phẳng (của mặt đất)

Cụm từ
高体鳑鲏
gāo tǐ páng pí

Rhodeus ocellatus (cá chép nhỏ)

Cụm từ
高飞远走
gāo fēi yuǎn zǒu

bay cao và chạy xa (thành ngữ); rời đi vội vã đến nơi xa

Thành ngữ
高飞
gāo fēi

bay lên

Cụm từ
高风险区
gāo fēng xiǎn qū

khu vực rủi ro cao

Cụm từ
高风险
gāo fēng xiǎn

rủi ro cao

Cụm từ
高风峻节
gāo fēng jùn jié

nhân cách cao quý và chính trực (thành ngữ)

Thành ngữ
高风亮节
gāo fēng liàng jié

nhân cách cao thượng và liêm khiết không thể nghi ngờ (thành ngữ)

Thành ngữ
高额
gāo é

hạn ngạch cao; số lượng lớn

Cụm từ
高频
gāo pín

tần số cao

Cụm từ
高头
gāo tou

cấp trên; các sếp; bên trên

Cụm từ
高音部
gāo yīn bù

quãng cao; phần soprano

Cụm từ
高音喇叭
gāo yīn lǎ ba

loa tweeter

Cụm từ
高音
gāo yīn

âm cao độ lớn; giọng nữ cao; âm treble

Cụm từ
高靿
gāo yào

(giày ủng, tất, v.v.) dài; cao

Cụm từ
高青县
Gāo qīng xiàn

huyện Gaoqing ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
高青
Gāo qīng

huyện Gaoqing ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
高露洁
Gāo lù jié

Colgate (thương hiệu)

Cụm từ
高云
Gāo Yún

Cao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên

Cụm từ
高难
gāo nán

vô cùng khó khăn; khó và nguy hiểm; đầy thách thức

Cụm từ
高雅
gāo yǎ

tao nhã; thanh lịch

Cụm từ