灵活
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
灵活 thường mang nghĩa “linh hoạt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 灵活 cùng cụm 灵活性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính linh hoạt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhanh nhẹn; lanh lợi
›灵活性líng huó xìngtính linh hoạt
›灵渠Líng qúLinh Cù, kênh đào ở huyện Hưng An 興安|兴安[Xing1 an1], Quảng Tây, xây dựng năm 214 trước Công nguyên để nối…
›灵气líng qìlinh khí (của núi non, v.v.); sự thông minh; sự tài trí
›灵牌líng páibài vị linh; bài vị tưởng niệm
›灵枢经Líng shū jīngLinh Khu Kinh, văn bản y học cổ đại Trung Quốc (khoảng thế kỷ 1 TCN)
›灵棺líng guānlinh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài
›灵气疗法líng qì liáo fǎReiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.