Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵妙靈妙

líng miào

灵妙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵妙 trong tiếng Việt

tuyệt vời; khéo léo; thông minh

Tra từ liên quan