Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵棺靈棺

líng guān

灵棺 là gì?

灵棺 [líng guān] có nghĩa là linh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵棺 trong tiếng Việt

  1. linh cữu
  2. giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm)
  3. quan tài

Cách đọc và ghi nhớ 灵棺

灵棺 được đọc là líng guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “linh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan