灵棺
linh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài
linh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quan tài có chứa thi thể
›灵气líng qìlinh khí (của núi non, v.v.); sự thông minh; sự tài trí
›灵枢经Líng shū jīngLinh Khu Kinh, văn bản y học cổ đại Trung Quốc (khoảng thế kỷ 1 TCN)
›灵机líng jīcảm hứng bất chợt; ý tưởng sáng suốt; mẹo thông minh
›灵怪líng guàiyêu quái; linh hồn
›灵性líng xìngbản tính tinh thần; tâm linh; thông minh (đặc biệt là ở động vật)
›灵敏度líng mǐn dù(mức độ) nhạy
›灵敏líng mǐnthông minh; nhạy bén; nhạy cảm; sắc sảo; nhanh nhẹn; sắc nét
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.