Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵感靈感

líng gǎn

灵感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵感 trong tiếng Việt

cảm hứng; sự sáng suốt; một bùng nổ sáng tạo trong nỗ lực khoa học hoặc nghệ thuật

Tra từ liên quan