Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵媒靈媒

líng méi

灵媒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵媒 trong tiếng Việt

người trung gian với linh hồn

Tra từ liên quan