Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵床靈床

líng chuáng

灵床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵床 trong tiếng Việt

quan tài; giường giữ nguyên như khi người quá cố còn sống

Tra từ liên quan