灵床靈床 líng chuáng 灵床 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵床 trong tiếng Việt quan tài; giường giữ nguyên như khi người quá cố còn sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan