Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵动靈動

líng dòng

灵动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵动 trong tiếng Việt

nhanh trí

Tra từ liên quan