灵便靈便 líng biàn 灵便 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵便 trong tiếng Việt nhanh nhẹn; linh hoạt; nhanh nhẩu; dễ xử lý; tiện lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan