Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵活性靈活性

líng huó xìng

灵活性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵活性 trong tiếng Việt

tính linh hoạt

Tra từ liên quan