Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵泛靈泛

líng fàn

灵泛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵泛 trong tiếng Việt

  1. nhanh nhẹn
  2. lanh lợi
Tra từ liên quan