Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵光靈光

líng guāng

灵光 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 灵光 trong tiếng Việt

hào quang thần thánh (quanh Phật); vầng hào quang; cột ánh sáng kỳ diệu; (tiếng lóng) giỏi quá!

Tra từ liên quan