Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
草草
cǎo cǎo

một cách cẩu thả; vội vàng

Cụm từ
草芥人命
cǎo jiè rén mìng

xem 草菅人命[cao3 jian1 ren2 ming4]

Cụm từ
草船借箭
cǎo chuán jiè jiàn

nghĩa đen: mượn tên bằng thuyền cỏ (thành ngữ từ 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4]); nghĩa bóng: lợi dụng nhân lực và tài nguyên của người khác cho mục đích của mình

Thành ngữ
草台班子
cǎo tái bān zi

đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ; (ví von) nhóm người tạm bợ; tổ chức qua loa

Cụm từ
草耙
cǎo pá

cái cào

Cụm từ
草编
cǎo biān

dệt rơm

Cụm từ
草绿篱莺
cǎo lǜ lí yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi olivaceus phương đông (Iduna pallida)

Cụm từ
草纸
cǎo zhǐ

giấy rơm thô; giấy vệ sinh; giấy nâu

Cụm từ
草稿
cǎo gǎo

bản thảo; dàn ý; phác thảo

Cụm từ
草秆
cǎo gǎn

rơm; rạ lúa

Cụm từ
草码
cǎo mǎ

mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,十 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
草石蚕
cǎo shí cán

củ đậu đất; Stachys sieboldii

Cụm từ
草皮
cǎo pí

cỏ nhân tạo; thảm cỏ; đất có cỏ

Cụm từ
草甸
cǎo diàn

đồng cỏ

Cụm từ
草珊瑚
cǎo shān hú

Sarcandra glabra (thực vật)

Cụm từ
草率收兵
cǎo shuài shōu bīng

làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành

Thành ngữ
草率
cǎo shuài

cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa; không nghiêm túc

Cụm từ
草爬子
cǎo pá zi

bọ ve (động vật học)

Cụm từ
草满囹圄
cǎo mǎn líng yǔ

nghĩa đen: nhà tù cỏ mọc um tùm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội thái bình

Thành ngữ
草海
Cǎo hǎi

Hồ Caohai, Quý Châu

Cụm từ
草泥马
cǎo ní mǎ

ngựa cỏ bùn; dùng thay cho 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1], để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet

Cụm từ
草民
cǎo mín

tầng lớp bình dân; thường dân

Cụm từ
草标
cǎo biāo

(cũ) biển làm bằng cỏ đan, đặt trên đồ vật, động vật hoặc người, chỉ ra rằng đang được bán

Cụm từ
草案
cǎo àn

bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)

Cụm từ
草根网民
cǎo gēn wǎng mín

cư dân mạng bình dân

Cụm từ
草根
cǎo gēn

gốc rễ (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Cụm từ
草果
cǎo guǒ

thảo quả; (phương ngữ) dâu tây

Cụm từ
草本植物
cǎo běn zhí wù

cây thân thảo

Cụm từ
草本
cǎo běn

cỏ; thảo mộc

Cụm từ
草木鸟兽
cǎo mù niǎo shòu

hệ thực vật và động vật

Cụm từ