Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放走

fàng zǒu

放走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放走 trong tiếng Việt

thả ra; để cho đi; cho phép (người hoặc động vật) đi; giải phóng

Tra từ liên quan