放走 fàng zǒu 放走 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放走 trong tiếng Việt thả ra; để cho đi; cho phép (người hoặc động vật) đi; giải phóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan