Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政局

zhèng jú

政局 là gì?

政局 [zhèng jú] có nghĩa là tình hình chính trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政局 trong tiếng Việt

tình hình chính trị

Cách đọc và ghi nhớ 政局

政局 được đọc là zhèng jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình hình chính trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan