Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放逐

fàng zhú

放逐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放逐 trong tiếng Việt

lưu đày; trục xuất; đày ải; bị bỏ rơi

Tra từ liên quan