Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放还放還

fàng huán

放还 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放还 trong tiếng Việt

thả (con tin); đặt lại chỗ cũ

Tra từ liên quan