政教
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政教
giáo hội và nhà nước; chính phủ và giáo dục; giáo dục chính trị
Giản thể政教
Phồn thể政教
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng