Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放开手脚放開手腳

fàng kāi shǒu jiǎo

放开手脚 là gì?

放开手脚 [fàng kāi shǒu jiǎo] có nghĩa là có thể hành động tự do (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放开手脚 trong tiếng Việt

có thể hành động tự do (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 放开手脚

放开手脚 được đọc là fàng kāi shǒu jiǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể hành động tự do (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan