Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放过放過

fàng guò

放过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放过 trong tiếng Việt

tha thứ; để tuột mất; để ai đó thoát

Tra từ liên quan