Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政教处政教處

zhèng jiào chǔ

政教处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政教处 trong tiếng Việt

phòng giáo dục chính trị (trong trường học) (Trung Quốc)

Tra từ liên quan