Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政敌政敵

zhèng dí

政敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政敌 trong tiếng Việt

đối thủ chính trị

Tra từ liên quan