放鸽子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放鸽子
cho leo cây; hủy hẹn
Giản thể放鸽子
Phồn thể放鴿子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng