Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放风放風

fàng fēng

放风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放风 trong tiếng Việt

cho thông gió; cho tù nhân ra ngoài vận động; đưa ra thông tin

Tra từ liên quan