Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng

tỷ (một tỷ)

Từ vựng

chiếu tre; chiếu giường

Từ vựng

hạt giống

Từ vựng

kê thường

Từ vựng

màu tím; màu tía

Từ vựng

người theo đạo Phật; lụa đen; tối màu

Từ vựng

vun xới đất quanh cây trồng

Từ vựng

thịt khô có xương

Từ vựng

thịt thối; xương động vật chết

Từ vựng

cắt thịt thành miếng; thịt xắt nhỏ

Từ vựng

(dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiên

Từ vựng

Cây đạm bì thông Âu (Lithospermum officinale)

Từ vựng

biến thể cũ của 茲|兹[zi1]

Từ vựng

bây giờ; đây; này; lần; năm

Từ vựng

(cổ) ruộng mới khai khẩn; (văn học) làm cỏ

Từ vựng

dùng trong 虸蚄[zi3 fang1]

Từ vựng

chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座

Từ vựng

phỉ báng; ghét

Từ vựng

biến thể của 咨[zi1]

Từ vựng

ước tính; phạt tiền (cổ); biến thể của 資|资[zi1]

Từ vựng

tài nguyên; vốn; cung cấp; hỗ trợ; tiền; chi phí

Từ vựng

do dự; không thể di chuyển

Từ vựng

biến thể của 趑, do dự; không thể di chuyển

Từ vựng

xe có mui; xe quân nhu

Từ vựng

tên địa danh

Danh từ riêng

đơn vị trọng lượng cổ; một phần tám của một lạng

Từ vựng

cái cuốc; cái cuốc chim

Từ vựng

ria mép

Từ vựng

cá đối

Từ vựng

(cổ) một loại cá màu đen; người xấu (tiếng lóng Quảng Đông)

Tiếng lóng xã hội