Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
捉襟见肘
zhuō jīn jiàn zhǒu

nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được

Thành ngữ
着劲儿
zhuó jìn r

dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều

Cụm từ
濯锦以鱼
zhuó jǐn yǐ yú

làm cho xấu trở nên đẹp (thành ngữ)

Thành ngữ
浊酒
zhuó jiǔ

rượu gạo chưa lọc

Cụm từ
酌酒
zhuó jiǔ

rót rượu

Cụm từ
浊积岩
zhuó jī yán

đá trầm tích đục (địa chất)

Cụm từ
卓绝
zhuó jué

vô song; cực kỳ; phi thường

Cụm từ
卓兰
Zhuó lán

trấn Zhuolan hoặc Cholan ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
卓兰镇
Zhuó lán zhèn

trấn Zhuolan hoặc Cholan ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
着力
zhuó lì

dồn sức vào việc gì; nỗ lực rất nhiều

Cụm từ
酌量
zhuó liáng

cân nhắc; tính đến; sử dụng sự thận trọng; đo lường (thực phẩm và đồ uống)

Cụm từ
拙劣
zhuō liè

vụng về; làm hỏng

Cụm từ
浊流
zhuó liú

dòng chảy đục; nước đục; nghĩa bóng: người đáng khinh; nghĩa bóng: xu hướng xã hội tham nhũng hoặc ô nhục

Cụm từ
涿鹿
Zhuō lù

huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
着陆
zhuó lù

hạ cánh; chạm đất; hạ xuống; chạm xuống

Cụm từ
着陆场
zhuó lù chǎng

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
着陆点
zhuó lù diǎn

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
着落
zhuó luò

tung tích; nơi ổn định; nguồn đáng tin cậy (về tài chính, v.v.); (trách nhiệm cho một vấn đề) do ai đó đảm nhận; giải quyết; giải pháp

Cụm từ
涿鹿县
Zhuō lù xiàn

huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
酌满
zhuó mǎn

rót đầy (ly rượu) đến miệng

Cụm từ
蝃蝥
zhuō máo

nhện (cũ)

Cụm từ
桌面
zhuō miàn

màn hình máy tính; mặt bàn

Cụm từ
桌面儿
zhuō miàn r

biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]

Cụm từ
桌面儿上
zhuō miàn r shàng

trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch

Cụm từ
桌面系统
zhuō miàn xì tǒng

hệ thống máy tính để bàn

Cụm từ
捉迷藏
zhuō mí cáng

chơi trốn tìm

Cụm từ
捉摸
zhuō mō

hiểu; thấu hiểu; nắm bắt

Cụm từ
琢磨
zhuó mó

chạm khắc và đánh bóng (ngọc); trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học

Cụm từ
着墨
zhuó mò

miêu tả (trong văn viết, bôi mực)

Cụm từ
捉摸不定
zhuō mō bù dìng

khó đoán; khó nắm bắt; khó lường

Cụm từ