Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浊流濁流

zhuó liú

浊流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浊流 trong tiếng Việt

dòng chảy đục; nước đục; nghĩa bóng: người đáng khinh; nghĩa bóng: xu hướng xã hội tham nhũng hoặc ô nhục

Tra từ liên quan