Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琢磨

zhuó mó

琢磨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琢磨 trong tiếng Việt

chạm khắc và đánh bóng (ngọc); trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học

Tra từ liên quan