琢磨 zhuó mó 琢磨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 琢磨 trong tiếng Việt chạm khắc và đánh bóng (ngọc); trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan