Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酌量

zhuó liáng

酌量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酌量 trong tiếng Việt

cân nhắc; tính đến; sử dụng sự thận trọng; đo lường (thực phẩm và đồ uống)

Tra từ liên quan