酌量 zhuó liáng 酌量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酌量 trong tiếng Việt cân nhắc; tính đến; sử dụng sự thận trọng; đo lường (thực phẩm và đồ uống) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan