Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着劲儿著勁兒

zhuó jìn r

着劲儿 là gì?

着劲儿 [zhuó jìn r] có nghĩa là dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着劲儿 trong tiếng Việt

  1. dồn sức vào việc gì đó
  2. cố gắng rất nhiều

Cách đọc và ghi nhớ 着劲儿

着劲儿 được đọc là zhuó jìn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan