捉襟见肘
nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được
nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ); nghĩa bóng: người được yêu thương (đặc biệt là con gái)
›振臂一呼zhèn bì yī hū(thành ngữ) kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ
›振聋发聩zhèn lóng fā kuìnghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
›指点江山zhǐ diǎn jiāng shānbàn luận suông về những vấn đề quan trọng (thành ngữ); đưa thế giới trở về đúng trật tự; phán xét mọi việc
›指鸡骂狗zhǐ jī mà gǒunghĩa đen: chỉ gà mắng chó (thành ngữ); nghĩa bóng: phê bình gián tiếp
›指着和尚骂秃子zhǐ zhe hé shang mà tū zinghĩa đen: chửi người hói đầu trong khi chỉ vào thầy tu (thành ngữ); nghĩa bóng: mỉa mai gián tiếp; chỉ…
›指桑骂槐zhǐ sāng mà huáinghĩa đen: chỉ cây dâu mắng cây hòe; nghĩa bóng: mắng người nào đó một cách gián tiếp; đưa ra lời buộc tội…
›掌声雷动zhǎng shēng léi dòngtràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.