Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捉襟见肘捉襟見肘

zhuō jīn jiàn zhǒu

捉襟见肘 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捉襟见肘 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được

Tra từ liên quan