Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捉摸

zhuō mō

捉摸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捉摸 trong tiếng Việt

hiểu; thấu hiểu; nắm bắt

Tra từ liên quan