Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
周成王
Zhōu Chéng wáng

Vua Thành của nhà Chu (1055-1021 TCN), trị vì 1042-1021 TCN là vị vua thứ 2 của Tây Chu 西周[Xi1 Zhou1], con trai của Vũ vương nhà Chu 周武王[Zhou1 Wu3 wang2]

Cụm từ
轴承销
zhóu chéng xiāo

ổ trục chốt

Cụm từ
周处
Zhōu Chǔ

Chu Xử (236-297), tướng thời Tấn

Cụm từ
舟船
zhōu chuán

thuyền

Cụm từ
周传瑛
Zhōu Chuán yīng

Châu Truyền Oánh (1912-1988), diễn viên opera Côn khúc 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]

Cụm từ
周村
Zhōu cūn

khu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
周村区
Zhōu cūn qū

khu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
周代
Zhōu dài

nhà Chu (1046-221 TCN)

Cụm từ
周到
zhōu dào

chu đáo; tận tâm; ân cần; kỹ lưỡng; cũng đọc là [zhou1 dao5]

Cụm từ
昼短夜长
zhòu duǎn yè cháng

ngày đông ngắn và đêm dài (thành ngữ)

Thành ngữ
周敦颐
Zhōu Dūn yí

Chu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời Tống

Cụm từ
周恩来
Zhōu Ēn lái

Chu Ân Lai (1898-1976), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, thủ tướng 1949-1976

Cụm từ
周二
Zhōu èr

Thứ Ba

Cụm từ
周而复始
zhōu ér fù shǐ

nghĩa đen: chu kỳ quay trở lại bắt đầu (thành ngữ); chuyển động vòng tròn; bánh xe quay vòng

Thành ngữ
洲府
zhōu fǔ

chính quyền bang

Cụm từ
昼伏夜出
zhòu fú yè chū

hoạt động về đêm; ẩn ban ngày và ra ngoài ban đêm

Cụm từ
周公
Zhōu gōng

Chu Công (thế kỷ 11 TCN), con của Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2], đóng vai trò quan trọng như nhiếp chính trong việc lập nên Tây Chu 西周[Xi1 Zhou1], và cũng được biết đến là…

Cụm từ
周狗
zhōu gǒu

chó nghe lời; tay sai

Cụm từ
周华健
Zhōu Huá jiàn

Wakin Chau (1960-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại HK

Cụm từ
周会
zhōu huì

cuộc họp hàng tuần; cuộc họp mỗi tuần

Cụm từ
周济
zhōu jì

giúp đỡ người túng thiếu; cứu trợ khẩn cấp; từ thiện; chu cấp cho họ hàng nghèo; (cũng viết 賙濟|赒济)

Cụm từ
洲际
zhōu jì

liên lục địa

Cụm từ
赒急
zhōu jí

cứu trợ thảm họa

Cụm từ
赒济
zhōu jì

biến thể của 周濟|周济[zhou1 ji4]

Cụm từ
周家
zhōu jiā

gia đình họ Chu (hộ gia đình, công ty, v.v.); Chu Gia Kung Fu - Võ thuật

Cụm từ
胄甲
zhòu jiǎ

mũ và giáp

Cụm từ
骤减
zhòu jiǎn

giảm nhanh chóng; sụt giảm

Cụm từ
骤降
zhòu jiàng

rơi nhanh; lao dốc

Cụm từ
周角
zhōu jiǎo

(toán) góc 360°

Cụm từ
洲际弹道导弹
zhōu jì dàn dào dǎo dàn

tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM

Cụm từ