周济周濟
周济 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 周济 trong tiếng Việt
giúp đỡ người túng thiếu; cứu trợ khẩn cấp; từ thiện; chu cấp cho họ hàng nghèo; (cũng viết 賙濟|赒济)
giúp đỡ người túng thiếu; cứu trợ khẩn cấp; từ thiện; chu cấp cho họ hàng nghèo; (cũng viết 賙濟|赒济)