轴承销 là gì?
轴承销 [zhóu chéng xiāo] có nghĩa là ổ trục chốt.
Nghĩa của từ 轴承销 trong tiếng Việt
ổ trục chốt
Cách đọc và ghi nhớ 轴承销
轴承销 được đọc là zhóu chéng xiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ổ trục chốt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .