Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轴承销軸承銷

zhóu chéng xiāo

轴承销 là gì?

轴承销 [zhóu chéng xiāo] có nghĩa là ổ trục chốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轴承销 trong tiếng Việt

ổ trục chốt

Cách đọc và ghi nhớ 轴承销

轴承销 được đọc là zhóu chéng xiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ổ trục chốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan