Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
zhōu

thuyền

Từ vựng
zhǒu

biến thể của 帚[zhou3]

Từ vựng
zhòu

(tiếng địa phương) gói bằng rơm; lượng từ cho một bó (bát, đĩa, v.v.) buộc bằng rơm

Từ vựng
zhōu

bịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]

Từ vựng
zhōu

(văn học) nguyền rủa; lừa dối; nói dối

Từ vựng
zhōu

cứu trợ người nghèo; bố thí; từ thiện

Từ vựng
zhòu

xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]; cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]

Từ vựng
zhōu

(văn học) trục (xe ngựa); xe ngựa

Từ vựng
zhōu

tuần; hàng tuần; biến thể của 周[zhou1]

Từ vựng
zhòu

rượu mạnh

Từ vựng
zhōu

ngựa thần

Từ vựng
zhòu

đột ngột; không ngờ; thình lình; đột nhiên; phát âm Đài Loan [zou4]

Từ vựng
皱巴巴
zhòu bā bā

nhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủi

Cụm từ
周报
zhōu bào

ấn phẩm hàng tuần

Cụm từ
周报
zhōu bào

ấn phẩm hàng tuần

Cụm từ
周扒皮
Zhōu bā pí

Châu Bác Bì, nhân vật bóc lột điển hình trong truyện ngắn Gà gáy nửa đêm 半夜雞叫|半夜鸡叫[ban4 ye4 ji1 jiao4]

Cụm từ
周备
zhōu bèi

chu đáo; chuẩn bị kỹ lưỡng

Cụm từ
周边
zhōu biān

ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh; tất cả xung quanh; chu vi; thiết bị ngoại vi (máy tính); sản phẩm phái sinh

Cụm từ
骤变
zhòu biàn

thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ

Cụm từ
周边商品
zhōu biān shāng pǐn

hàng hóa phái sinh

Cụm từ
周髀算经
Zhōu bì suàn Jīng

Châu Bị Toán Kinh, hay Chou Pei Suan Ching, một trong những văn bản cổ nhất của Trung Quốc về thiên văn và toán học

Cụm từ
周勃
Zhōu Bó

Chu Bột (?-169 TCN), nhà quân sự và chính trị thời chuyển tiếp Tần-Hán, khai quốc công thần của Tây Hán

Cụm từ
周波
zhōu bō

chu kỳ (vật lý)

Cụm từ
州伯
zhōu bó

thống đốc (của một tỉnh); tù trưởng tỉnh (thời xưa)

Cụm từ
周长
zhōu cháng

chu vi; chu vi hình tròn

Cụm từ
粥厂
zhōu chǎng

trung tâm cứu trợ thực phẩm; nhà bếp từ thiện

Cụm từ
周长
zhōu cháng

biến thể của 周長|周长[zhou1 chang2]

Cụm từ
周朝
Zhōu cháo

Nhà Chu; Chu Tây 西周 (1046-771 TC) và Chu Đông 東周|东周 (770-221 TC)

Cụm từ
舟车劳顿
zhōu chē láo dùn

mệt mỏi vì đi lại

Cụm từ
轴承
zhóu chéng

(cơ khí) ổ trục

Cụm từ