Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骤降驟降

zhòu jiàng

骤降 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骤降 trong tiếng Việt

rơi nhanh; lao dốc

Tra từ liên quan