Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
原因
yuán yīn

nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc; lý do; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
援引
yuán yǐn

trích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu (bạn bè, đồng nghiệp, v.v.)

Cụm từ
远因
yuǎn yīn

nguyên nhân gián tiếp; nguyên nhân từ xa

Cụm từ
圆瑛
Yuán Yīng

Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo

Cụm từ
元音和谐
yuán yīn hé xié

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)

Cụm từ
元音失读
yuán yīn shī dú

mất giọng nguyên âm

Cụm từ
援用
yuán yòng

trích dẫn; dẫn chứng

Cụm từ
袁咏仪
Yuán Yǒng yí

Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông

Cụm từ
原有
yuán yǒu

gốc; nguyên bản; trước đây

Cụm từ
原油
yuán yóu

dầu thô

Cụm từ
原由
yuán yóu

biến thể của 緣由|缘由[yuan2 you2]

Cụm từ
园囿
yuán yòu

công viên

Cụm từ
怨尤
yuàn yóu

oán hận

Cụm từ
缘由
yuán yóu

lý do; nguyên nhân

Cụm từ
远游
yuǎn yóu

đi du lịch xa; phương xa phiêu bạt

Cụm từ
园游会
yuán yóu huì

(Đài Loan) tiệc vườn; lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên); lễ hội; hội chợ

Cụm từ
冤有头,债有主
yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ

mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ); khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba

Thành ngữ
冤狱
yuān yù

kết án hoặc phán quyết oan; oan sai; bị gài bẫy

Cụm từ
原语
yuán yǔ

ngôn ngữ nguồn (ngôn ngữ học)

Cụm từ
源于
yuán yú

có nguồn gốc từ

Cụm từ
缘于
yuán yú

bắt nguồn từ; đến từ thực tế rằng; do; bởi vì

Cụm từ
鼋鱼
yuán yú

rùa mai mềm; còn gọi là 鱉|鳖[bie1]

Cụm từ
渊渊
yuān yuān

sâu lắng và tĩnh lặng; tiếng trống

Cụm từ
渊源
yuān yuán

nguồn gốc; nguyên do; mối quan hệ

Cụm từ
渊远
yuān yuǎn

sâu; sâu sắc

Cụm từ
远缘
yuǎn yuán

có quan hệ họ hàng xa; quan hệ xa

Cụm từ
远远
yuǎn yuǎn

xa; rất xa; cách biệt rõ ràng

Cụm từ
元元本本
yuán yuán běn běn

biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

Cụm từ
原原本本
yuán yuán běn běn

từ đầu đến cuối; toàn bộ; theo đúng sự thật; nghĩa đen

Cụm từ
源源本本
yuán yuán běn běn

biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

Cụm từ