Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元音和谐元音和諧

yuán yīn hé xié

元音和谐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元音和谐 trong tiếng Việt

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)

Tra từ liên quan