元音和谐元音和諧 yuán yīn hé xié 元音和谐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 元音和谐 trong tiếng Việt hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan